natural phenomenon

Định nghĩa

Danh từ: "natural phenomenon" (hiện tượng tự nhiên) chỉ tất cả các hiện tượng xảy ra trong tự nhiên, không phải do con người tạo ra hoặc can thiệp. Đây một khái niệm bao gồm các sự kiện, quá trình hoặc sự thay đổi trong môi trường tự nhiên, từ quy mô nhỏ (như mưa, gió) đến quy mô lớn (như động đất, núi lửa phun trào).

dụ sử dụng
  • (Cực quang một hiện tượng tự nhiên đẹp xảy racác vùng cực.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu từng hiện tượng tự nhiên để hiểu các quy luật của vũ trụ.)
  • (Cầu vồng một hiện tượng tự nhiên phổ biến do sự khúc xạ ánh sáng mặt trời trong các giọt mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe a natural phenomenon": quan sát một hiện tượng tự nhiên.
    • The team traveled to the desert to observe the natural phenomenon of a solar eclipse. (Nhóm nghiên cứu đã đi đến sa mạc để quan sát hiện tượng tự nhiên của nhật thực.)
  • "to explain a natural phenomenon": giải thích một hiện tượng tự nhiên.
    • Ancient myths were often used to explain a natural phenomenon like thunder. (Các thần thoại cổ đại thường được dùng để giải thích một hiện tượng tự nhiên như sấm sét.)
  • "rare natural phenomenon": hiện tượng tự nhiên hiếm gặp.
    • The volcanic lightning is a rare natural phenomenon that fascinates researchers. (Sét núi lửa một hiện tượng tự nhiên hiếm gặp làm say mê các nhà nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Natural (tính từ): thuộc về tự nhiên.
    • This is a natural process that happens without human intervention. (Đây một quá trình tự nhiên xảy ra không sự can thiệp của con người.)
  • Phenomenon (danh từ): hiện tượng (có thể bao gồm cả hiện tượng tự nhiên nhân tạo).
    • Social media is a modern phenomenon, not a natural one. (Mạng xã hội một hiện tượng hiện đại, không phải hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural event: sự kiện tự nhiên (thường chỉ các sự kiện cụ thể như bão, lụt).
    • The hurricane was a devastating natural event. (Cơn bão một sự kiện tự nhiên tàn khốc.)
  • Geophysical phenomenon: hiện tượng địa vật (thường dùng trong khoa học Trái Đất).
    • Earthquakes are a type of geophysical phenomenon. (Động đất một loại hiện tượng địa vật .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "natural phenomenon", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Occur as a natural phenomenon: xảy ra như một hiện tượng tự nhiên. - This process occurs as a natural phenomenon in volcanic regions. (Quá trình này xảy ra như một hiện tượng tự nhiêncác vùng núi lửa.)

Thành ngữ liên quan
  • A force of nature: một lực lượng tự nhiên (ám chỉ điều đó mạnh mẽ, không thể kiểm soát, thường dùng cho con người hoặc sự kiện).
    • Her determination was like a force of nature, unstoppable and powerful. (Sự quyết tâm của ấy giống như một lực lượng tự nhiên, không thể ngăn cản mạnh mẽ.)
  • In the natural order of things: theo trật tự tự nhiên của sự vật.
    • It is in the natural order of things that seasons change. (Theo trật tự tự nhiên của sự vật, các mùa thay đổi.)